貪婪無厭

tān lán wú yàn tham lam vô yếm

Hán Việt: tham lam vô yếm · Pinyin: tān lán wú yàn

Tổng quan

tham lam và không thể thỏa mãn (thành ngữ) | tham lam và không bao giờ hài lòng

Cấu tạo: (tham) + (lam) + (vô) + (yếm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tham lam và không thể thỏa mãn (thành ngữ) | tham lam và không bao giờ hài lòng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 貪求無度而不滿足。明.余繼登《典故紀聞》卷一四:「內官因有此家產,所以貪婪無厭,姦弊多端。」也作「貪得無厭」。

Eng

  • CC-CEDICT avaricious and insatiable (idiom); greedy and never satisfied
  • Cihui avaricious and insatiable (idiom); greedy and never satisfied