貪心妄想

tān xīn wàng xiǎng tham tâm vọng tưởng

Hán Việt: tham tâm vọng tưởng · Pinyin: tān xīn wàng xiǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (tham) + (tâm) + (vọng) + (tưởng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一心貪求著不可能實現的事。《群音類選.昇仙記.設計害愈》:「我看你人生在世不久長,貪心妄想何時用。」