貪心無厭

tān xīn wú yàn tham tâm vô yếm

Hán Việt: tham tâm vô yếm · Pinyin: tān xīn wú yàn

Tổng quan

Cấu tạo: (tham) + (tâm) + (vô) + (yếm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 心中貪求而不滿足。如:「他這個人最貪心無厭了,得了那麼多好處,還想再撈一筆。」也作「貪心不足」。