貪榮冒寵

tān róng mào chǒng tham vinh mạo sủng

Hán Việt: tham vinh mạo sủng · Pinyin: tān róng mào chǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (tham) + (vinh) + (mạo) + (sủng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 貪圖富貴與恩寵。《五燈會元.卷二.牛頭山智巖禪師》:「夫嗜色淫聲,貪榮冒寵,流轉生死,何由自出?」也作「貪冒榮寵」。