貪榮慕利
tham vinh mộ lợi
Hán Việt: tham vinh mộ lợi · Pinyin: tān róng mù lì
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 貪圖榮華,愛慕財利。《周書.卷二二.柳慶傳》:「夫顧親戚,懼誅夷,貪榮慕利,此生人常也。」
Eng
- Cihui 貪榮慕利 ānróngmùlì f.e. covet glory and wealth