貪求無厭

tān qiú wú yàn tham cầu vô yếm

Hán Việt: tham cầu vô yếm · Pinyin: tān qiú wú yàn

Tổng quan

tham lam không biết chán (thành ngữ)

Cấu tạo: (tham) + (cầu) + (vô) + (yếm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tham lam không biết chán (thành ngữ)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 貪圖獲得好處而無滿足之時。宋.張君房《雲笈七籤.卷四七.初真十戒》:「第七戒者,不得貪求無厭,積財不散,當行節儉,惠卹貧窮。」也作「貪求無已」。

Eng

  • CC-CEDICT insatiably greedy (idiom)
  • Cihui insatiably greedy (idiom)