貪污分子 tham ô phân tử Hán Việt: tham ô phân tử Tổng quan Cấu tạo: 貪 (tham) + 污 (ô) + 分 (phân) + 子 (tử)Hán Việttham ô phân tửCấu tạo貪 + 污 + 分 + 子 · tham + ô + phân + tử nghĩa thành phần: tham + ô + phân + tử Nghĩa EngCihui 貪污分子 ānwū fènzǐ n. corrupt/venal elements M:ge/¹míng