貪污狼藉 tān wū láng jí · tham ô lang tạ Hán Việt: tham ô lang tạ · Pinyin: tān wū láng jí Tổng quan Cấu tạo: 貪 (tham) + 污 (ô) + 狼 (lang) + 藉 (tạ)Pinyintān wū láng jíHán Việttham ô lang tạCấu tạo貪 + 污 + 狼 + 藉 · tham + ô + lang + tạ nghĩa thành phần: tham + ô + lang + tạ