貪污腐敗

tān wū fǔ bài tham ô hủ bại

Hán Việt: tham ô hủ bại · Pinyin: tān wū fǔ bài

Tổng quan

tham nhũng

Cấu tạo: (tham) + (ô) + (hủ) + (bại)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tham nhũng

Eng

  • CC-CEDICT corruption
  • Cihui corruption