貪爵慕位 tham tước mộ vị Hán Việt: tham tước mộ vị Tổng quan Cấu tạo: 貪 (tham) + 爵 (tước) + 慕 (mộ) + 位 (vị)Hán Việttham tước mộ vịCấu tạo貪 + 爵 + 慕 + 位 · tham + tước + mộ + vị nghĩa thành phần: tham + tước + mộ + vị Nghĩa EngCihui 貪爵慕位 ānjuémùwèi f.e. covet a high position