貪生惡死

tān shēng wù sǐtham sanh ác tử

Hán Việt: tham sanh ác tử · Pinyin: tān shēng wù sǐ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

贪恋生存,害怕死亡。同“贪生畏死”。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

貪戀生存,厭惡死亡。《漢書.卷六二.司馬遷傳》:「夫人情莫不貪生惡死,念親戚,顧妻子,至激於義理者不然,乃有不得已也。」

Cấu tạo: 貪 (tham) + 生 (sanh) + 惡 (ác) + 死 (tử)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tham sống sợ chết

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 貪戀生存,厭惡死亡。《漢書.卷六二.司馬遷傳》:「夫人情莫不貪生惡死,念親戚,顧妻子,至激於義理者不然,乃有不得已也。」

Từ liên quan

Gần nghĩa

贪生怕死 · 贪生害义 · 贪生畏死 · 贪生舍义 · 貪生畏死