貪而無信

tān ér wú xìn tham nhi vô tín

Hán Việt: tham nhi vô tín · Pinyin: tān ér wú xìn

Tổng quan

Cấu tạo: (tham) + (nhi) + (vô) + (tín)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 貪婪而又不守信用。漢.應劭〈鮮卑胡市議〉:「以為鮮卑隔在漠北,犬羊為群,無君長帥廬落之居,又其天性,貪而無信。」