貪蛇忘尾 tān shé wàng wěi · tham xà vong vĩ Hán Việt: tham xà vong vĩ · Pinyin: tān shé wàng wěi Tổng quan Cấu tạo: 貪 (tham) + 蛇 (xà) + 忘 (vong) + 尾 (vĩ)Pinyintān shé wàng wěiHán Việttham xà vong vĩCấu tạo貪 + 蛇 + 忘 + 尾 · tham + xà + vong + vĩ nghĩa thành phần: tham + xà + vong + vĩ