贪高务远
tham cao vụ viễn
Hán Việt: tham cao vụ viễn · Pinyin: tān gāo wù yuǎn
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 即「好高騖遠」。見「好高騖遠」條。01.宋.陸九淵《象山先生全集.卷三五.語錄下》:「只就近易處,著著就實,無尚虛見,無貪高務遠。」<a name="好高務遠"> </a>
Hán Việt: tham cao vụ viễn · Pinyin: tān gāo wù yuǎn