貪高駕遠 tham cao giá viễn Hán Việt: tham cao giá viễn Tổng quan Cấu tạo: 貪 (tham) + 高 (cao) + 駕 (giá) + 遠 (viễn)Hán Việttham cao giá viễnCấu tạo貪 + 高 + 駕 + 遠 · tham + cao + giá + viễn nghĩa thành phần: tham + cao + giá + viễn Nghĩa EngCihui 貪高駕遠 āngāojiàyuǎn f.e. run after high position or far-off things