貫微動密 guàn wēi dòng mì · quán vi động mật Hán Việt: quán vi động mật · Pinyin: guàn wēi dòng mì Tổng quan Cấu tạo: 貫 (quán) + 微 (vi) + 動 (động) + 密 (mật)Pinyinguàn wēi dòng mìHán Việtquán vi động mậtCấu tạo貫 + 微 + 動 + 密 · quán + vi + động + mật nghĩa thành phần: quán + vi + động + mật