貫徹精神 guàn chè jīng shén · quán triệt tinh thần Hán Việt: quán triệt tinh thần · Pinyin: guàn chè jīng shén Tổng quan Cấu tạo: 貫 (quán) + 徹 (triệt) + 精 (tinh) + 神 (thần)Pinyinguàn chè jīng shénHán Việtquán triệt tinh thầnCấu tạo貫 + 徹 + 精 + 神 · quán + triệt + tinh + thần nghĩa thành phần: quán + triệt + tinh + thần