貫穿性的 quán xuyên tính đích Hán Việt: quán xuyên tính đích Tổng quan (thực vật học) xuyên lá (thân) Cấu tạo: 貫 (quán) + 穿 (xuyên) + 性 (tính) + 的 (đích)Hán Việtquán xuyên tính đíchCấu tạo貫 + 穿 + 性 + 的 · quán + xuyên + tính + đích nghĩa thành phần: quán + xuyên + tính + đích Nghĩa ViệtCihui (thực vật học) xuyên lá (thân)