貫穿磨削 guàn chuān mó xiāo · quán xuyên ma tước Hán Việt: quán xuyên ma tước · Pinyin: guàn chuān mó xiāo Tổng quan Cấu tạo: 貫 (quán) + 穿 (xuyên) + 磨 (ma) + 削 (tước)Pinyinguàn chuān mó xiāoHán Việtquán xuyên ma tướcCấu tạo貫 + 穿 + 磨 + 削 · quán + xuyên + ma + tước nghĩa thành phần: quán + xuyên + ma + tước