貫蝨穿楊

guàn shī chuān yáng quán sắt xuyên dương

Hán Việt: quán sắt xuyên dương · Pinyin: guàn shī chuān yáng

Tổng quan

Cấu tạo: (quán) + (sắt) + 穿 (xuyên) + (dương)