貫通融會

guàn tōng róng huì quán thông dung hội

Hán Việt: quán thông dung hội · Pinyin: guàn tōng róng huì

Tổng quan

Cấu tạo: (quán) + (thông) + (dung) + (hội)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 即「融會貫通」。見「融會貫通」條。01.宋.袁燮〈象山先生文集序〉:「此心此理,貫通融會,美在其中,不勞外索。」<a name="混融貫通"> </a>