貫鍊 quán luyện Hán Việt: quán luyện Tổng quan (雜語)貫通練習也。無量壽經上曰:「博綜道術,貫練辟籍。」☸ Cấu tạo: 贯 (quán) + 炼 (luyện)Hán Việtquán luyệnCấu tạo贯 + 炼 · quán + luyện nghĩa thành phần: quán + luyện Nghĩa ViệtCihui (雜語)貫通練習也。無量壽經上曰:「博綜道術,貫練辟籍。」☸ Từ liên quan Gần nghĩa炼丹 · 炼乳 · 炼制 · 炼化 · 炼句 · 炼奶 · 炼字 · 炼山