貫魚之序 guàn yú zhī xù · quán ngư chi tự Hán Việt: quán ngư chi tự · Pinyin: guàn yú zhī xù Tổng quan Cấu tạo: 貫 (quán) + 魚 (ngư) + 之 (chi) + 序 (tự)Pinyinguàn yú zhī xùHán Việtquán ngư chi tựCấu tạo貫 + 魚 + 之 + 序 · quán + ngư + chi + tự nghĩa thành phần: quán + ngư + chi + tự