貫魚成寵 guàn yú chéng chǒng · quán ngư thành sủng Hán Việt: quán ngư thành sủng · Pinyin: guàn yú chéng chǒng Tổng quan Cấu tạo: 貫 (quán) + 魚 (ngư) + 成 (thành) + 寵 (sủng)Pinyinguàn yú chéng chǒngHán Việtquán ngư thành sủngCấu tạo貫 + 魚 + 成 + 寵 · quán + ngư + thành + sủng nghĩa thành phần: quán + ngư + thành + sủng