貫魚成次 guàn yú chéng cì · quán ngư thành thứ Hán Việt: quán ngư thành thứ · Pinyin: guàn yú chéng cì Tổng quan Cấu tạo: 貫 (quán) + 魚 (ngư) + 成 (thành) + 次 (thứ)Pinyinguàn yú chéng cìHán Việtquán ngư thành thứCấu tạo貫 + 魚 + 成 + 次 · quán + ngư + thành + thứ nghĩa thành phần: quán + ngư + thành + thứ