責任會計 trách nhâm hội kế Hán Việt: trách nhâm hội kế Tổng quan Cấu tạo: 責 (trách) + 任 (nhâm) + 會 (hội) + 計 (kế)Hán Việttrách nhâm hội kếCấu tạo責 + 任 + 會 + 計 · trách + nhâm + hội + kế nghĩa thành phần: trách + nhâm + hội + kế Nghĩa EngCihui 責任會計 érèn kuàijì n. responsiblity accounting