貯存暗盒 zhǔ cún àn hé · trữ tồn ám hạp Hán Việt: trữ tồn ám hạp · Pinyin: zhǔ cún àn hé Tổng quan Cấu tạo: 貯 (trữ) + 存 (tồn) + 暗 (ám) + 盒 (hạp)Pinyinzhǔ cún àn héHán Việttrữ tồn ám hạpCấu tạo貯 + 存 + 暗 + 盒 · trữ + tồn + ám + hạp nghĩa thành phần: trữ + tồn + ám + hạp