貯蓄存況

zhǔ xù cún kuàng trữ súc tồn huống

Hán Việt: trữ súc tồn huống · Pinyin: zhǔ xù cún kuàng

Tổng quan

Cấu tạo: (trữ) + (súc) + (tồn) + (huống)