貯藏手段 zhù cáng shǒu duàn · trữ tàng thủ đoạn Hán Việt: trữ tàng thủ đoạn · Pinyin: zhù cáng shǒu duàn Tổng quan Cấu tạo: 貯 (trữ) + 藏 (tàng) + 手 (thủ) + 段 (đoạn)Pinyinzhù cáng shǒu duànHán Việttrữ tàng thủ đoạnCấu tạo貯 + 藏 + 手 + 段 · trữ + tàng + thủ + đoạn nghĩa thành phần: trữ + tàng + thủ + đoạn