貯藏組織 trữ tàng tổ chức Hán Việt: trữ tàng tổ chức Tổng quan Cấu tạo: 貯 (trữ) + 藏 (tàng) + 組 (tổ) + 織 (chức)Hán Việttrữ tàng tổ chứcCấu tạo貯 + 藏 + 組 + 織 · trữ + tàng + tổ + chức nghĩa thành phần: trữ + tàng + tổ + chức Nghĩa EngCihui 貯藏組織 hùcáng zǔzhī n. <phys.> reserve tissue