貰酒款客 thế tửu khoản khách Hán Việt: thế tửu khoản khách Tổng quan Cấu tạo: 貰 (thế) + 酒 (tửu) + 款 (khoản) + 客 (khách)Hán Việtthế tửu khoản kháchCấu tạo貰 + 酒 + 款 + 客 · thế + tửu + khoản + khách nghĩa thành phần: thế + tửu + khoản + khách Nghĩa EngCihui 貰酒款客 hìjiǔkuǎnkè f.e. get wine on credit in order to entertain friends