貴不召驕 guì bù zhào jiāo · quý bất triệu kiêu Hán Việt: quý bất triệu kiêu · Pinyin: guì bù zhào jiāo Tổng quan Cấu tạo: 貴 (quý) + 不 (bất) + 召 (triệu) + 驕 (kiêu)Pinyinguì bù zhào jiāoHán Việtquý bất triệu kiêuCấu tạo貴 + 不 + 召 + 驕 · quý + bất + triệu + kiêu nghĩa thành phần: quý + bất + triệu + kiêu