貴壯賤弱 guì zhuàng jiàn ruò · quý tráng tiện nhược Hán Việt: quý tráng tiện nhược · Pinyin: guì zhuàng jiàn ruò Tổng quan Cấu tạo: 貴 (quý) + 壯 (tráng) + 賤 (tiện) + 弱 (nhược)Pinyinguì zhuàng jiàn ruòHán Việtquý tráng tiện nhượcCấu tạo貴 + 壯 + 賤 + 弱 · quý + tráng + tiện + nhược nghĩa thành phần: quý + tráng + tiện + nhược