貴婦與公爵 guì fù yǔ gōng jué · quý phụ dữ công tước Hán Việt: quý phụ dữ công tước · Pinyin: guì fù yǔ gōng jué Tổng quan Cấu tạo: 貴 (quý) + 婦 (phụ) + 與 (dữ) + 公 (công) + 爵 (tước)Pinyinguì fù yǔ gōng juéHán Việtquý phụ dữ công tướcCấu tạo貴 + 婦 + 與 + 公 + 爵 · quý + phụ + dữ + công + tước nghĩa thành phần: quý + phụ + dữ + công + tước