貴族政治
quý tộc chánh trì
Hán Việt: quý tộc chánh trì
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 由少數因出生、財產、土地等而具有特殊地位的一群人統治的統治方式。
Eng
- Cihui 貴族政治 uìzú zhèngzhì n. aristocracy M:¹zhǒng
ja
- JMdict aristocracy
Hán Việt: quý tộc chánh trì