貴族論者 guì zú lùn zhě · quý tộc luận giả Hán Việt: quý tộc luận giả · Pinyin: guì zú lùn zhě Tổng quan Cấu tạo: 貴 (quý) + 族 (tộc) + 論 (luận) + 者 (giả)Pinyinguì zú lùn zhěHán Việtquý tộc luận giảCấu tạo貴 + 族 + 論 + 者 · quý + tộc + luận + giả nghĩa thành phần: quý + tộc + luận + giả