贵王贱霸 quý vương tiện phách Hán Việt: quý vương tiện phách Tổng quan Cấu tạo: 贵 (quý) + 王 (vương) + 贱 (tiện) + 霸 (phách)Hán Việtquý vương tiện pháchCấu tạo贵 + 王 + 贱 + 霸 · quý + vương + tiện + phách nghĩa thành phần: quý + vương + tiện + phách