貴田黴素 quý điền mi tố Hán Việt: quý điền mi tố Tổng quan Cấu tạo: 貴 (quý) + 田 (điền) + 黴 (mi) + 素 (tố)Hán Việtquý điền mi tốCấu tạo貴 + 田 + 黴 + 素 · quý + điền + mi + tố nghĩa thành phần: quý + điền + mi + tố