貴賤上下

quý tiện thượng hạ

Hán Việt: quý tiện thượng hạ

Tổng quan

Cấu tạo: (quý) + (tiện) + (thượng) + (hạ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 貴賤上下 uìjiànshàngxià f.e. high and low; great and small

ja

  • JMdict high and low|(people of) all ranks and classes