貴霜帝國 guì shuāng dì guó · quý sương đế quốc Hán Việt: quý sương đế quốc · Pinyin: guì shuāng dì guó Tổng quan Cấu tạo: 貴 (quý) + 霜 (sương) + 帝 (đế) + 國 (quốc)Pinyinguì shuāng dì guóHán Việtquý sương đế quốcCấu tạo貴 + 霜 + 帝 + 國 · quý + sương + đế + quốc nghĩa thành phần: quý + sương + đế + quốc