貶低身分

biếm đê thân phân

Hán Việt: biếm đê thân phân

Tổng quan

hạ mình, xử sự, cư xử, ăn ở

Cấu tạo: (biếm) + (đê) + (thân) + (phân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hạ mình, xử sự, cư xử, ăn ở