貶值壓力 biǎn zhí yā lì · biếm trị áp lực Hán Việt: biếm trị áp lực · Pinyin: biǎn zhí yā lì Tổng quan Cấu tạo: 貶 (biếm) + 值 (trị) + 壓 (áp) + 力 (lực)Pinyinbiǎn zhí yā lìHán Việtbiếm trị áp lựcCấu tạo貶 + 值 + 壓 + 力 · biếm + trị + áp + lực nghĩa thành phần: biếm + trị + áp + lực