貶落地獄

biếm lạc địa ngục

Hán Việt: biếm lạc địa ngục

Tổng quan

sự diệt vong, cái chết vĩnh viễn, kiếp trầm luân, kiếp đoạ đày (xuống địa ngục)

Cấu tạo: (biếm) + (lạc) + (địa) + (ngục)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự diệt vong, cái chết vĩnh viễn, kiếp trầm luân, kiếp đoạ đày (xuống địa ngục)