貶謫降級 biếm trích hàng cấp Hán Việt: biếm trích hàng cấp Tổng quan Cấu tạo: 貶 (biếm) + 謫 (trích) + 降 (hàng) + 級 (cấp)Hán Việtbiếm trích hàng cấpCấu tạo貶 + 謫 + 降 + 級 · biếm + trích + hàng + cấp nghĩa thành phần: biếm + trích + hàng + cấp Nghĩa EngCihui 貶謫降級 iǎnzhéjiàngjí f.e. degrade and reduce rank