買入匯價 mǎi rù huì jià · mãi nhập hối giá Hán Việt: mãi nhập hối giá · Pinyin: mǎi rù huì jià Tổng quan Cấu tạo: 買 (mãi) + 入 (nhập) + 匯 (hối) + 價 (giá)Pinyinmǎi rù huì jiàHán Việtmãi nhập hối giáCấu tạo買 + 入 + 匯 + 價 · mãi + nhập + hối + giá nghĩa thành phần: mãi + nhập + hối + giá