買方保護 mǎi fāng bǎo hù · mãi phương bảo hộ Hán Việt: mãi phương bảo hộ · Pinyin: mǎi fāng bǎo hù Tổng quan Cấu tạo: 買 (mãi) + 方 (phương) + 保 (bảo) + 護 (hộ)Pinyinmǎi fāng bǎo hùHán Việtmãi phương bảo hộCấu tạo買 + 方 + 保 + 護 · mãi + phương + bảo + hộ nghĩa thành phần: mãi + phương + bảo + hộ