買牛息戈 mǎi niú xī gē · mãi ngưu tức qua Hán Việt: mãi ngưu tức qua · Pinyin: mǎi niú xī gē Tổng quan Cấu tạo: 買 (mãi) + 牛 (ngưu) + 息 (tức) + 戈 (qua)Pinyinmǎi niú xī gēHán Việtmãi ngưu tức quaCấu tạo買 + 牛 + 息 + 戈 · mãi + ngưu + tức + qua nghĩa thành phần: mãi + ngưu + tức + qua