買犢賣刀 mǎi dú mài dāo · mãi độc mại đao Hán Việt: mãi độc mại đao · Pinyin: mǎi dú mài dāo Tổng quan Cấu tạo: 買 (mãi) + 犢 (độc) + 賣 (mại) + 刀 (đao)Pinyinmǎi dú mài dāoHán Việtmãi độc mại đaoCấu tạo買 + 犢 + 賣 + 刀 · mãi + độc + mại + đao nghĩa thành phần: mãi + độc + mại + đao