買王得羊 mǎi wáng dé yáng · mãi vương đắc dương Hán Việt: mãi vương đắc dương · Pinyin: mǎi wáng dé yáng Tổng quan Cấu tạo: 買 (mãi) + 王 (vương) + 得 (đắc) + 羊 (dương)Pinyinmǎi wáng dé yángHán Việtmãi vương đắc dươngCấu tạo買 + 王 + 得 + 羊 · mãi + vương + đắc + dương nghĩa thành phần: mãi + vương + đắc + dương