買田陽羨 mǎi tián yáng xiàn · mãi điền dương tiện Hán Việt: mãi điền dương tiện · Pinyin: mǎi tián yáng xiàn Tổng quan Cấu tạo: 買 (mãi) + 田 (điền) + 陽 (dương) + 羨 (tiện)Pinyinmǎi tián yáng xiànHán Việtmãi điền dương tiệnCấu tạo買 + 田 + 陽 + 羨 · mãi + điền + dương + tiện nghĩa thành phần: mãi + điền + dương + tiện